Ormosia balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia balansae Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia balansae Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
336 loài · trang 13/14
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia balansae Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia balansae Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Oryza meyeriana (Zoll. & Moritzi) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oryza meyeriana (Zoll. & Moritzi) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum ×africanum Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum ×africanum Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia simplicifolia Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia simplicifolia Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza amplifolia Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza amplifolia Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Oryza officinalis Wall. ex Watt Tên chấp nhận (Accepted Name): Oryza officinalis Wall. ex Watt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ouret sanguinolenta (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Ouret sanguinolenta (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Onychium siliculosum (Desv.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Onychium siliculosum (Desv.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza baviensis Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza baviensis Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Oberonia cavaleriei
Oberonia cavaleriei Finet là tên chấp nhận (POWO, GBIF), công bố ở Bull. Soc. Bot. France 55: 334 (1908). Loài thuộc họ Lan (Orchidaceae), chi Oberonia. Tên O. myosurus Lindl. được

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide tonkinensis (Gagnep.) Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide tonkinensis (Gagnep.) Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Osmolindsaea odorata (Roxb.) Lehtonen & Christenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Osmolindsaea odorata (Roxb.) Lehtonen & Christenh. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiopogon latifolius L.Rodr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiopogon latifolius L.Rodr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Oenanthe javanica (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oenanthe javanica (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Orthosiphon thymiflorus (Roth) Sleesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthosiphon thymiflorus (Roth) Sleesen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Oroxylum indicum
Danh pháp khoa học chuẩn: Oroxylum indicum (L.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Oroxylum indicum (L.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Operculina turpethum (L.) Silva Manso Tên chấp nhận (Accepted Name): Operculina turpethum (L.) Silva Manso (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Osbeckia chinensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Osbeckia chinensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Orthosiphon aristatus (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthosiphon aristatus (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ottelia alismoides (L.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ottelia alismoides (L.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Oncosperma tigillarium (Jack) Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oncosperma tigillarium (Jack) Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophioderma pendulum (L.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophioderma pendulum (L.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Opuntia elatior Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Opuntia elatior Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum tenuiflorum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum tenuiflorum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.