
Plagiogyria falcata
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiogyria falcata Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiogyria falcata Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.427 loài · trang 30/60

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiogyria falcata Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiogyria falcata Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiogyria japonica Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiogyria japonica Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiogyria pycnophylla (Kunze) Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiogyria pycnophylla (Kunze) Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiogyria stenoptera (Hance) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiogyria stenoptera (Hance) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiomnium acutum (Lindb.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiomnium acutum (Lindb.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiomnium rhynchophorum (Harv.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiomnium rhynchophorum (Harv.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiomnium rostratum (Schrad.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiomnium rostratum (Schrad.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiomnium succulentum (Mitt.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiomnium succulentum (Mitt.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiopetalum esquirolii (H.Lév.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiopetalum esquirolii (H.Lév.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiopetalum serratum (Diels) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiopetalum serratum (Diels) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiopteron suaveolens Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiopteron suaveolens Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiothecium euryphyllum (Cardot & Thér.) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiothecium euryphyllum (Cardot & Thér.) Z.Iwats. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiothecium nemorale (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiothecium nemorale (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiothecium subglaucum Thwaites & Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiothecium subglaucum Thwaites & Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Planchonella annamensis Pierre ex Dubard Tên chấp nhận (Accepted Name): Planchonella annamensis Pierre ex Dubard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Planchonella clemensii (Lecomte) P.Royen Tên chấp nhận (Accepted Name): Planchonella clemensii (Lecomte) P.Royen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Planchonella grandifolia (Wall.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Planchonella grandifolia (Wall.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Planchonella obovata (R.Br.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Planchonella obovata (R.Br.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Planicladium nitidulum (Mitt.) S.Olsson, Enroth, Huttunen & D.Quandt Tên chấp nhận (Accepted Name): Planicladium nitidulum (Mitt.) S.Olsson, Enroth, Huttu

Danh pháp khoa học chuẩn: Planicladium semperianum (Hampe) S.Olsson, Enroth, Huttunen & D.Quandt Tên chấp nhận (Accepted Name): Planicladium semperianum (Hampe) S.Olsson, Enroth, H
Danh pháp khoa học chuẩn: Plantago aristata Michx. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plantago aristata Michx. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Plantago asiatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plantago asiatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Plantago centralis Pilg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plantago centralis Pilg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Plantago major L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plantago major L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.