
Phedimus spurius
Danh pháp khoa học chuẩn: Phedimus spurius (M.Bieb.) 't Hart Tên chấp nhận (Accepted Name): Phedimus spurius (M.Bieb.) 't Hart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 21/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Phedimus spurius (M.Bieb.) 't Hart Tên chấp nhận (Accepted Name): Phedimus spurius (M.Bieb.) 't Hart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Phegopteris decursive-pinnata (H.C.Hall) Fée Tên chấp nhận (Accepted Name): Phegopteris decursive-pinnata (H.C.Hall) Fée (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis angusta Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis angusta Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis bartramioides (Griff.) D.G.Griffin & W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis bartramioides (Griff.) D.G.Griffin & W.R.Buck (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis falcata (Hook.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis falcata (Hook.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis hastata (Duby) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis hastata (Duby) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis mollis (Dozy & Molk.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis mollis (Dozy & Molk.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis thwaitesii Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis thwaitesii Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis turneriana (Schwägr.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis turneriana (Schwägr.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Philydrum lanuginosum Banks & Sol. ex Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philydrum lanuginosum Banks & Sol. ex Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus austrosinicus (Ching) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus austrosinicus (Ching) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus cancellatus (Spring) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus cancellatus (Spring) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus carinatus (Desv. ex Poir.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus carinatus (Desv. ex Poir.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus fordii (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus fordii (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus guangdongensis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus guangdongensis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus hamiltonii (Spreng.) Á.Löve & D.Löve Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus hamiltonii (Spreng.) Á.Löve & D.Löve (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus henryi (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus henryi (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus lancifolius (Maxon) B.Øllg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus lancifolius (Maxon) B.Øllg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus lehnertii Testo Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus lehnertii Testo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus mirabilis (Willd.) A.R.Field & Testo Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus mirabilis (Willd.) A.R.Field & Testo (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus obovalifolius (Bonap.) A.R.Field & Testo Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus obovalifolius (Bonap.) A.R.Field & Testo (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus phlegmaria (L.) Holub Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus phlegmaria (L.) Holub (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.