Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “S”

1.301 loài · trang 41/55

Steudnera kerrii (Steudnera kerrii)

Steudnera kerrii

Danh pháp khoa học chuẩn: Steudnera kerrii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Steudnera kerrii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Araceae
Stewartia laotica (Stewartia laotica)

Stewartia laotica

Danh pháp khoa học chuẩn: Stewartia laotica (Gagnep.) J.Li & T.L.Ming Tên chấp nhận (Accepted Name): Stewartia laotica (Gagnep.) J.Li & T.L.Ming (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Theaceae
Stewartia pteropetiolata (Stewartia pteropetiolata)

Stewartia pteropetiolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Stewartia pteropetiolata W.C.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Stewartia pteropetiolata W.C.Cheng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Theaceae
Stewartia tonkinensis (Stewartia tonkinensis)

Stewartia tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stewartia tonkinensis (Merr.) C.Y.Wu ex J.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Stewartia tonkinensis (Merr.) C.Y.Wu ex J.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Theaceae
Stewartia villosa (Stewartia villosa)

Stewartia villosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Stewartia villosa Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stewartia villosa Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Theaceae
Sticherus flagellaris (Sticherus flagellaris)

Sticherus flagellaris

Danh pháp khoa học chuẩn: Sticherus flagellaris (Bory ex Willd.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Sticherus flagellaris (Bory ex Willd.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Gleicheniaceae
Sticherus truncatus (Sticherus truncatus)

Sticherus truncatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sticherus truncatus (Willd.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Sticherus truncatus (Willd.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Gleicheniaceae
Stichorkis compressa (Stichorkis compressa)

Stichorkis compressa

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis compressa (Blume) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis compressa (Blume) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stichorkis distichis (Stichorkis distichis)

Stichorkis distichis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis distichis Thouars Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis distichis Thouars (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stichorkis gibbosa (Stichorkis gibbosa)

Stichorkis gibbosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis gibbosa (Finet) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis gibbosa (Finet) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stichorkis mucronata (Stichorkis mucronata)

Stichorkis mucronata

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis mucronata (Blume) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis mucronata (Blume) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stictocardia tiliifolia (Stictocardia tiliifolia)

Stictocardia tiliifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Stictocardia tiliifolia (Desr.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stictocardia tiliifolia (Desr.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Stigmatodactylus sikokianus (Stigmatodactylus sikokianus)

Stigmatodactylus sikokianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Stigmatodactylus sikokianus Maxim. ex Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Stigmatodactylus sikokianus Maxim. ex Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stixis hookeri (Stixis hookeri)

Stixis hookeri

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis hookeri Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis hookeri Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Stixaceae
Stixis mollis (Stixis mollis)

Stixis mollis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis mollis Pierre, 1887 Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis mollis Pierre, 1887 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Stixaceae
Stixis obtusifolia (Stixis obtusifolia)

Stixis obtusifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis obtusifolia (Hook.fil. & Thomson) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis obtusifolia (Hook.fil. & Thomson) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Stixaceae
Stixis ovata (Stixis ovata)

Stixis ovata

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis ovata (Korth.) Haller fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis ovata (Korth.) Haller fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Stixaceae
Stixis scandens (Stixis scandens)

Stixis scandens

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis scandens Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis scandens Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Stixaceae
Stixis suaveolens (Stixis suaveolens)

Stixis suaveolens

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis suaveolens (Roxb.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis suaveolens (Roxb.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Stixaceae
Stranvaesia bodinieri (Stranvaesia bodinieri)

Stranvaesia bodinieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Stranvaesia bodinieri (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Stranvaesia bodinieri (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Stranvaesia davidiana (Stranvaesia davidiana)

Stranvaesia davidiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Stranvaesia davidiana Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stranvaesia davidiana Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Stranvaesia undulata (Stranvaesia undulata)

Stranvaesia undulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Stranvaesia undulata Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stranvaesia undulata Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rosaceae
hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas)

hà thủ ô trắng

Streptocaulon juventas

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptocaulon juventas (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptocaulon juventas (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Streptocaulon kleinii (Streptocaulon kleinii)

Streptocaulon kleinii

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptocaulon kleinii Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptocaulon kleinii Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Apocynaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.