
Sapria himalayana
Danh pháp khoa học chuẩn: Sapria himalayana Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sapria himalayana Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 48/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Sapria himalayana Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sapria himalayana Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Stixis suaveolens (Roxb.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Stixis suaveolens (Roxb.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Salomonia cantoniensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salomonia cantoniensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sida acuta Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sida acuta Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Spondias pinnata (L.fil.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Spondias pinnata (L.fil.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Sandoricum koetjape (Burm.fil.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sandoricum koetjape (Burm.fil.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes dimorphotricha Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes dimorphotricha Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos sulcata Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos sulcata Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sideroxylon wightianum Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sideroxylon wightianum Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Syrrhopodon gardneri (Hook.) Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syrrhopodon gardneri (Hook.) Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum nigrum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum nigrum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Senecio scandens
Danh pháp khoa học chuẩn: Senecio scandens Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Senecio scandens Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Scyphellandra virgata Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Scyphellandra virgata Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Saccharum spontaneum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saccharum spontaneum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Sitobolium zeylanicum (Sw.) L.A.Triana & Sundue Tên chấp nhận (Accepted Name): Sitobolium zeylanicum (Sw.) L.A.Triana & Sundue (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella willdenowii (Desv.) Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella willdenowii (Desv.) Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella monospora Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella monospora Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax rufopilosus Svengs. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax rufopilosus Svengs. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax gaudichaudiana Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax gaudichaudiana Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium imitans Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium imitans Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholobus parviflorus (Roxb. ex G.Don) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholobus parviflorus (Roxb. ex G.Don) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Spathoglottis pubescens Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathoglottis pubescens Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella helferi Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella helferi Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.