Castanopsis ceratacantha
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 586/634
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Castanopsis tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis tonkinensis Seemen Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis tonkinensis Seemen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus tubulosus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus tubulosus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus touranensis (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus touranensis (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus fenzeliana Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus fenzeliana Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia hemsleyana Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia hemsleyana Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea balansae Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea balansae Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros filipendula Pierre ex Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros filipendula Pierre ex Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros eriantha Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros eriantha Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium bantamense Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium bantamense Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Artocarpus calophyllus Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Artocarpus calophyllus Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Chonemorpha verrucosa (Blume) D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Chonemorpha verrucosa (Blume) D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hiptage benghalensis (L.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Hiptage benghalensis (L.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Antidesma japonicum
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma japonicum Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma japonicum Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Vernicia montana
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernicia montana Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernicia montana Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum verum J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum verum J.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium ursinum (Schindl.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium ursinum (Schindl.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum chinense (Osbeck) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum chinense (Osbeck) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus lineata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus lineata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Anthurium andraeanum
Danh pháp khoa học chuẩn: Anthurium andraeanum Linden ex André Tên chấp nhận (Accepted Name): Anthurium andraeanum Linden ex André (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera procera (Ker Gawl.) Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera procera (Ker Gawl.) Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ensete glaucum (Roxb.) Cheesman Tên chấp nhận (Accepted Name): Ensete glaucum (Roxb.) Cheesman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplacrum caricinum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplacrum caricinum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella lateriflora (J.F.Gmel.) Lye Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella lateriflora (J.F.Gmel.) Lye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.