
Sphaeranthus africanus
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeranthus africanus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeranthus africanus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
350 loài · trang 13/15

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeranthus africanus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeranthus africanus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Acmella paniculata
Danh pháp khoa học chuẩn: Acmella paniculata (Wall. ex DC.) R.K.Jansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Acmella paniculata (Wall. ex DC.) R.K.Jansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Tarlmounia elliptica (DC.) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.Chan Tên chấp nhận (Accepted Name): Tarlmounia elliptica (DC.) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.

Danh pháp khoa học chuẩn: Helichrysum luteoalbum (L.) Rchb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helichrysum luteoalbum (L.) Rchb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Sigesbeckia orientalis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sigesbeckia orientalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sigesbeckia orientalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Artemisia indica Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Artemisia indica Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Crassocephalum rubens (Juss. ex Jacq.) S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Crassocephalum rubens (Juss. ex Jacq.) S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Calotis anamitica Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calotis anamitica Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Parthenium hysterophorus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parthenium hysterophorus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Blumea lanceolaria
Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea densiflora DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea densiflora DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Lactuca indica
Danh pháp khoa học chuẩn: Lactuca indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lactuca indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Artemisia vulgaris L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Artemisia vulgaris L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Erechtites valerianifolius (Wolf ex Rchb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erechtites valerianifolius (Wolf ex Rchb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea megacephala (Randeria) Ching & Tseng Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea megacephala (Randeria) Ching & Tseng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Microglossa pyrifolia (Lam.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Microglossa pyrifolia (Lam.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Grangea maderaspatana
Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea maderaspatana (L.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea maderaspatana (L.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura barbareifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura barbareifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura divaricata (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura divaricata (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ainsliaea reflexa Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ainsliaea reflexa Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Zinnia elegans Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zinnia elegans Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Centratherum punctatum Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centratherum punctatum Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.