
Castanopsis pierrei
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis pierrei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis pierrei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
272 loài · trang 11/12

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis pierrei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis pierrei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus blaoensis (A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus blaoensis (A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Castanopsis tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis tonkinensis Seemen Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis tonkinensis Seemen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus tubulosus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus tubulosus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus touranensis (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus touranensis (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus lineata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus lineata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus braianensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus braianensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus rhabdostachyus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus rhabdostachyus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus echinophorus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus echinophorus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus magneinii (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus magneinii (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus harmandii (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus harmandii (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus poilanei Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus poilanei Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus trachycarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus trachycarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus silvicolarum (Hance) Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus silvicolarum (Hance) Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus thomsonii (Miq.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus thomsonii (Miq.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ferox (Roxb.) Spach Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ferox (Roxb.) Spach (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus lanata Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus lanata Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus langbianensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus langbianensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus truncatus (King ex Hook.f.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus truncatus (King ex Hook.f.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus dealbatus (Hook.f. & Thomson ex Miq.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus dealbatus (Hook.f. & Thomson ex Miq.) Rehder (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis acuminatissima (Blume) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis acuminatissima (Blume) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus helferiana A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus helferiana A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fissa (Champ. ex Benth.) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fissa (Champ. ex Benth.) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.