Rubus leucanthus
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus leucanthus Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus leucanthus Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 543/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus leucanthus Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus leucanthus Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera khasiana (Baker) Thoth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera khasiana (Baker) Thoth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heliotropium indicum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliotropium indicum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Madhuca pasquieri
Danh pháp khoa học chuẩn: Madhuca pasquieri (Dubard) H.J.Lam Tên chấp nhận (Accepted Name): Madhuca pasquieri (Dubard) H.J.Lam (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum hirsutissimum (Lindl. ex Hook.) Stein Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum hirsutissimum (Lindl. ex Hook.) Stein (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Podochilus microphyllus Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Podochilus microphyllus Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Pleurolobus gangeticus
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurolobus gangeticus (L.) J.St.-Hil. ex H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurolobus gangeticus (L.) J.St.-Hil. ex H.Ohashi & K.Ohashi
Danh pháp khoa học chuẩn: Neckeromnion lepineanum (Mont.) S.Olsson, Enroth, Huttunen & D.Quandt Tên chấp nhận (Accepted Name): Neckeromnion lepineanum (Mont.) S.Olsson, Enroth, Hut

Ficus glaberrima
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus glaberrima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus glaberrima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ampelopsis glandulosa (Wall.) Momiy. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ampelopsis glandulosa (Wall.) Momiy. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus decurrens Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus decurrens Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus inermis T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus inermis T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea anguifera (Lour.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea anguifera (Lour.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Clematis loureiroana DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clematis loureiroana DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alysicarpus vaginalis (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alysicarpus vaginalis (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Sindora siamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora siamensis Teijsm. ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora siamensis Teijsm. ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum lasiocarpum Dunal Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum lasiocarpum Dunal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Floscopa scandens Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Floscopa scandens Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala spinosa Wurmb Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala spinosa Wurmb (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex cruciata Wahlenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex cruciata Wahlenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Cephalotaxus mannii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalotaxus mannii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalotaxus mannii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonneratia caseolaris (L.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonneratia caseolaris (L.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Turpinia cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Turpinia cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.