Exallage ulmifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Exallage ulmifolia (Wall.) Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exallage ulmifolia (Wall.) Bremek. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 256/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Exallage ulmifolia (Wall.) Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exallage ulmifolia (Wall.) Bremek. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Exbucklandia populnea (R.Br. ex Griff.) R.W.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exbucklandia populnea (R.Br. ex Griff.) R.W.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Exbucklandia tonkinensis (Lecomte) H.T.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Exbucklandia tonkinensis (Lecomte) H.T.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria agallocha L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria agallocha L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria aporusifolia P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria aporusifolia P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria formosana (Hayata) Hayata & Kawak. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria formosana (Hayata) Hayata & Kawak. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria oppositifolia Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria oppositifolia Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria venenata S.K.Lee & F.N.Wei Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria venenata S.K.Lee & F.N.Wei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Exocarpos longifolius (L.) Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exocarpos longifolius (L.) Endl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Exostratum blumei (Nees ex Hampe) L.T.Ellis Tên chấp nhận (Accepted Name): Exostratum blumei (Nees ex Hampe) L.T.Ellis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson Tên chấp nhận (Accepted Name): Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Fabronia curvirostris Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fabronia curvirostris Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fabronia nietneri Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fabronia nietneri Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fabronia zollingeri Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fabronia zollingeri Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fagonia bruguieri DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagonia bruguieri DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Fagopyrum cymosum (Trevir.) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagopyrum cymosum (Trevir.) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fagopyrum esculentum Moench Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagopyrum esculentum Moench (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagopyrum tataricum (L.) Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagopyrum tataricum (L.) Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagraea auriculata Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagraea auriculata Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagraea ceilanica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagraea ceilanica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fagus sinensis Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fagus sinensis Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Falconeria insignis Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Falconeria insignis Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.