Sporobolus balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus balansae Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus balansae Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 566/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus balansae Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus balansae Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus diandrus (Retz.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus diandrus (Retz.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus elongatus R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus elongatus R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus fertilis (Steud.) Clayton Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus fertilis (Steud.) Clayton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus harmandii Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus harmandii Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus humilis J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus humilis J.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus indicus (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus indicus (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus ioclados (Nees ex Trin.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus ioclados (Nees ex Trin.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus junceus (P.Beauv.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus junceus (P.Beauv.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus tenuissimus (Mart. ex Schrank) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus tenuissimus (Mart. ex Schrank) Kuntze (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus virginicus (L.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus virginicus (L.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia imparifolia C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia imparifolia C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia ochthocharioides C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia ochthocharioides C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia rosea (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia rosea (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia sciadophila W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia sciadophila W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia vietnamensis D.V.Hai, Z.L.Lin & S.Jin Zeng Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia vietnamensis D.V.Hai, Z.L.Lin & S.Jin Zeng (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Spruceanthus planiusculus (Mitt.) X.Q.Shi, R.L.Zhu & Gradst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spruceanthus planiusculus (Mitt.) X.Q.Shi, R.L.Zhu & Gradst. (

Danh pháp khoa học chuẩn: Spruceanthus polymorphus (Sande Lac.) Verd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spruceanthus polymorphus (Sande Lac.) Verd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Spruceanthus semirepandus (Nees) Verd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spruceanthus semirepandus (Nees) Verd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Spruceanthus sulcatus (Nees) Gradst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spruceanthus sulcatus (Nees) Gradst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Spyridia filamentosa (Wulfen) Harv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spyridia filamentosa (Wulfen) Harv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Stachyphrynium placentarium
Danh pháp khoa học chuẩn: Stachyphrynium placentarium (Lour.) Clausager & Borchs. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachyphrynium placentarium (Lour.) Clausager & Borchs. (Tình trạng
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.