
Strychnos vanprukii
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos vanprukii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos vanprukii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 577/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos vanprukii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos vanprukii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos wallichiana Steud. ex A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos wallichiana Steud. ex A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Stussenia membranifolia (H.L.Li) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Stussenia membranifolia (H.L.Li) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Stylidium tenellum Sw. ex Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylidium tenellum Sw. ex Willd. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Stylidium uliginosum Sw. ex Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylidium uliginosum Sw. ex Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Stylonema alsidii (Zanardini) K.M.Drew Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylonema alsidii (Zanardini) K.M.Drew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Stylosanthes guianensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Styphelia malayana (Jack) Spreng., 1827 Tên chấp nhận (Accepted Name): Styphelia malayana (Jack) Spreng., 1827 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Styphnolobium japonicum (L.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Styphnolobium japonicum (L.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax agrestis (Lour.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax agrestis (Lour.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax americanus Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax americanus Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax annamensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax annamensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax argentifolius H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax argentifolius H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax benzoides Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax benzoides Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax benzoin Dryand. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax benzoin Dryand. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax chinensis H.H.Hu & S.Y.Liang Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax chinensis H.H.Hu & S.Y.Liang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax crotonoides C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax crotonoides C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax finlaysonianus Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax finlaysonianus Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax fortunei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax fortunei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax hainanensis F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax hainanensis F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax japonicus Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax japonicus Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax litseoides J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax litseoides J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax odoratissimus Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax odoratissimus Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.