
Wrightia tinctoria
Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia tinctoria R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia tinctoria R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 633/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia tinctoria R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia tinctoria R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurdemannia miniata (Spreng.) Feldmann & Hamel Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurdemannia miniata (Spreng.) Feldmann & Hamel (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia blumeana (Valeton) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia blumeana (Valeton) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia microcarpa (C.F.Liang & D.Fang) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia microcarpa (C.F.Liang & D.Fang) Škorničk. & A

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia tenella (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia tenella (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk. & A.D.P
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia vera (Blackw.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia vera (Blackw.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia villosa (Lour.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia villosa (Lour.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthium strumarium L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthium strumarium L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthocyparis vietnamensis Farjon & Hiep Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthocyparis vietnamensis Farjon & Hiep (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum annamense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum annamense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum bibracteatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum bibracteatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum cochinchinense Meijden Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum cochinchinense Meijden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum colubrinum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum colubrinum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum flavescens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum flavescens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum hainanense Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum hainanense Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum lanceatum (Miq.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum lanceatum (Miq.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum obscurum A.W.Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum obscurum A.W.Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum poilanei Meijden Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum poilanei Meijden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.