Diaphanodon blandus
Danh pháp khoa học chuẩn: Diaphanodon blandus (Harv.) Renauld & Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Diaphanodon blandus (Harv.) Renauld & Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 18/43
Danh pháp khoa học chuẩn: Diaphanodon blandus (Harv.) Renauld & Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Diaphanodon blandus (Harv.) Renauld & Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichanthium annulatum (Forssk.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichanthium annulatum (Forssk.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichanthium caricosum (L.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichanthium caricosum (L.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichanthium sericeum (R.Br.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichanthium sericeum (R.Br.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichapetalum gelonioides (Roxb.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichapetalum gelonioides (Roxb.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dichapetalum longipetalum (Turcz.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichapetalum longipetalum (Turcz.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichapetalum petelotii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichapetalum petelotii Merr. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichocarpum sutchuenense (Franch.) W.T.Wang & P.K.Hsiao Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichocarpum sutchuenense (Franch.) W.T.Wang & P.K.Hsiao (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichrocephala benthamii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichrocephala benthamii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichrocephala integrifolia (L.fil.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera baphica Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera baphica Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Dicliptera chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera chinensis (L.) Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera chinensis (L.) Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera elongata (Benoist) Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera elongata (Benoist) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera japonica (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera japonica (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera javanica Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera javanica Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera lanceolaria (Roxb.) Karthik. & Moorthy Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera lanceolaria (Roxb.) Karthik. & Moorthy (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera magnibracteata Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera magnibracteata Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera tinctoria (Nees) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera tinctoria (Nees) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranella breviseta Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranella breviseta Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranella coarctata (Müll.Hal.) Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranella coarctata (Müll.Hal.) Bosch & Sande Lac. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranella divaricata (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranella divaricata (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Dicranella eustegia Besch. là loài rêu thuộc họ Dicranellaceae, bộ Dicranales, lớp Bryopsida, ngành Bryophyta. Tên được công bố trong Bull. Soc. Bot. France 34: 95 (1887). Tên đồng

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium denudatum (Brid.) E.Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium denudatum (Brid.) E.Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.