Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “F”

363 loài · trang 14/16

Ficus annulata (Ficus annulata)

Ficus annulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus annulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus annulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Moraceae
Ficus sumatrana (Ficus sumatrana)

Ficus sumatrana

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus sumatrana (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus sumatrana (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Moraceae
Ficus semicordata (Ficus semicordata)

Ficus semicordata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus semicordata Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus semicordata Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Moraceae
Fimbristylis tristachya (Fimbristylis tristachya)

Fimbristylis tristachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis tristachya R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis tristachya R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Cyperaceae
Ficus lamponga (Ficus lamponga)

Ficus lamponga

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus lamponga Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus lamponga Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Moraceae
Ficus abelii (Ficus abelii)

Ficus abelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus abelii Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus abelii Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Moraceae
Fissistigma pallens (Fissistigma pallens)

Fissistigma pallens

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma pallens (Finet & Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma pallens (Finet & Gagnep.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Annonaceae
Ficus phanrangensis (Ficus phanrangensis)

Ficus phanrangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus phanrangensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus phanrangensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Moraceae
Flacourtia indica (Flacourtia indica)

Flacourtia indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia indica (Burm.fil.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia indica (Burm.fil.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Salicaceae
Fimbristylis aestivalis (Fimbristylis aestivalis)

Fimbristylis aestivalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis aestivalis (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis aestivalis (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Cyperaceae
Fissidens crispulus (Fissidens crispulus)

Fissidens crispulus

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crispulus Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crispulus Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fissidentaceae
Ficus variegata (Ficus variegata)

Ficus variegata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus variegata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus variegata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Moraceae
Ficus vasculosa (Ficus vasculosa)

Ficus vasculosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus vasculosa Wall. ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus vasculosa Wall. ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Moraceae
Lâm vồ (Ficus rumphii)

Lâm vồ

Ficus rumphii

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus rumphii Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus rumphii Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Moraceae
Ficus religiosa (Ficus religiosa)

Ficus religiosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus religiosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus religiosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Moraceae
Ficus pumila (Ficus pumila)

Ficus pumila

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus pumila L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus pumila L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Trung bình 365 ngày Moraceae
Fimbristylis schoenoides (Fimbristylis schoenoides)

Fimbristylis schoenoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Cyperaceae
Đa trơn (Ficus glaberrima)

Đa trơn

Ficus glaberrima

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus glaberrima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus glaberrima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Moraceae
Floscopa scandens (Floscopa scandens)

Floscopa scandens

Danh pháp khoa học chuẩn: Floscopa scandens Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Floscopa scandens Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Commelinaceae
Flueggea virosa (Flueggea virosa)

Flueggea virosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Phyllanthaceae
Fuirena umbellata (Fuirena umbellata)

Fuirena umbellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena umbellata Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena umbellata Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Cyperaceae
Ficus heteropleura (Ficus heteropleura)

Ficus heteropleura

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus heteropleura Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus heteropleura Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Moraceae
Ficus variolosa (Ficus variolosa)

Ficus variolosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus variolosa Lindl. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus variolosa Lindl. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Moraceae
Fuirena ciliaris (Fuirena ciliaris)

Fuirena ciliaris

Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena ciliaris (L.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena ciliaris (L.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Cyperaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.