
Ficus annulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus annulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus annulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
363 loài · trang 14/16

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus annulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus annulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus sumatrana (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus sumatrana (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus semicordata Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus semicordata Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis tristachya R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis tristachya R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus lamponga Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus lamponga Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus abelii Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus abelii Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma pallens (Finet & Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma pallens (Finet & Gagnep.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus phanrangensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus phanrangensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia indica (Burm.fil.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia indica (Burm.fil.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis aestivalis (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis aestivalis (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crispulus Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crispulus Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus variegata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus variegata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus vasculosa Wall. ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus vasculosa Wall. ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Ficus rumphii
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus rumphii Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus rumphii Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus religiosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus religiosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus pumila L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus pumila L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Ficus glaberrima
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus glaberrima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus glaberrima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Floscopa scandens Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Floscopa scandens Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena umbellata Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena umbellata Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus heteropleura Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus heteropleura Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus variolosa Lindl. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus variolosa Lindl. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena ciliaris (L.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena ciliaris (L.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.