Hoya multiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya multiflora Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya multiflora Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 27/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya multiflora Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya multiflora Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Hellenia speciosa (J.Koenig) S.R.Dutta Tên chấp nhận (Accepted Name): Hellenia speciosa (J.Koenig) S.R.Dutta (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum macrophyllum Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum macrophyllum Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Hopea odorata
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea odorata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea odorata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Halodule uninervis (Forssk.) Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halodule uninervis (Forssk.) Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Heliconia psittacorum
Danh pháp khoa học chuẩn: Heliconia psittacorum L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliconia psittacorum L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hiptage benghalensis (L.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Hiptage benghalensis (L.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Helicia cochinchinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Haplopteris ensiformis (Sw.) E.H.Crane Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplopteris ensiformis (Sw.) E.H.Crane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Histiopteris incisa (Thunb.) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Histiopteris incisa (Thunb.) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenasplenium unilaterale (Lam.) Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenasplenium unilaterale (Lam.) Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum japonicum Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum japonicum Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Haplopteris flexuosa (Fée) E.H.Crane Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplopteris flexuosa (Fée) E.H.Crane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenodictyon orixense (Roxb.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenodictyon orixense (Roxb.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila ringens (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila ringens (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenasplenium cheilosorum (Kunze ex Mett.) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenasplenium cheilosorum (Kunze ex Mett.) Tagawa (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Hancea hookeriana Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancea hookeriana Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Huperzia serrata (Thunb.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Huperzia serrata (Thunb.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum polyanthos (Sw.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum polyanthos (Sw.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum barbatum (Bosch) Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum barbatum (Bosch) Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Heliotropium indicum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliotropium indicum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum badium Hook. & Grev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum badium Hook. & Grev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Helicteres angustifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicteres angustifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicteres angustifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplocladium microphyllum (Sw. ex Hedw.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplocladium microphyllum (Sw. ex Hedw.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.