
Sterculia hymenocalyx
Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia hymenocalyx K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia hymenocalyx K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 49/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia hymenocalyx K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia hymenocalyx K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax argentifolius H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax argentifolius H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Stegnogramma griffithii (T.Moore) K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stegnogramma griffithii (T.Moore) K.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Sonerila maculata
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila maculata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila maculata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes dalzielii (W.W.Sm.) Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes dalzielii (W.W.Sm.) Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos banaensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos banaensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos dolichotricha Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos dolichotricha Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachytarpheta jamaicensis (L.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachytarpheta jamaicensis (L.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonneratia alba Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonneratia alba Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia ferruginea (Burch. ex Hook. & Grev.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia ferruginea (Burch. ex Hook. & Grev.) Brid. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium hancei Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium hancei Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizachyrium brevifolium (Sw.) Nees ex Buse Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizachyrium brevifolium (Sw.) Nees ex Buse (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Solena heterophylla Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solena heterophylla Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula parasitica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula parasitica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax perfoliata Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax perfoliata Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella wallichii (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella wallichii (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos cambodiana (Pierre) Haller fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos cambodiana (Pierre) Haller fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium levinei (Merr.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium levinei (Merr.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes echinata Wall. ex Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes echinata Wall. ex Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella intermedia (Blume) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella intermedia (Blume) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus corymbifera (Miq.) T.H.Nguyên & Yakovlev Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus corymbifera (Miq.) T.H.Nguyên & Yakovlev (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma kachinense (King & Prain) Exell Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma kachinense (King & Prain) Exell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax finlaysonianus Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax finlaysonianus Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella picta (Griff.) A.Braun ex Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella picta (Griff.) A.Braun ex Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.