
Eleutherococcus trifoliatus
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
153 loài · trang 6/7

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum ellipticum (Blume) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum ellipticum (Blume) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum tribracteolatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum tribracteolatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum fantsipanense (Bui) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum fantsipanense (Bui) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum leucanthum (R.Vig.) Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum leucanthum (R.Vig.) Y.F.Deng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum hypoleucum Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum hypoleucum Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum membranifolium (Bui) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum membranifolium (Bui) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum pauciflorum (R.Vig.) Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum pauciflorum (R.Vig.) Y.F.Deng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum petelotii (Merr.) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum petelotii (Merr.) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum chapanum (Harms) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum chapanum (Harms) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia finlaysoniana (Wall. ex G.Don) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia finlaysoniana (Wall. ex G.Don) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia vietnamensis Ha Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia vietnamensis Ha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia chinensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia chinensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax chevalieri (R.Vig.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax chevalieri (R.Vig.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Heptapleurum brevipedicellatum (Harms) Lowry & G.M.Plunkett thuộc họ Araliaceae (Ngũ gia bì), là tên chấp nhận hiện nay. Tên này được lập trong công trình Lowry & Plunkett (2020, N

Heptapleurum metcalfianum thuộc họ Araliaceae (Nhân sâm), chi Heptapleurum. GBIF ghi nhận đây là tên chấp nhận (ACCEPTED). Synonym có khả năng là Schefflera metcalfiana Merr. ex H.

Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax fragrans (Roxb.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax fragrans (Roxb.) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle nepalensis Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle nepalensis Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum vidalianum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum vidalianum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax chinensis (Dunn) H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax chinensis (Dunn) H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis variabilis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis variabilis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum pes-avis (R.Vig.) Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum pes-avis (R.Vig.) Y.F.Deng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum hypoleucoides (Harms) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum hypoleucoides (Harms) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.