
Rubus alceifolius
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus alceifolius Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus alceifolius Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 524/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus alceifolius Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus alceifolius Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus niveus Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus niveus Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium baccatum (Schindl.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium baccatum (Schindl.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria lejoloba Bartl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria lejoloba Bartl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne rubra (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne rubra (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga annamensis Magalon Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga annamensis Magalon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Gahnia tristis Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Gahnia tristis Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon nigrum Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon nigrum Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Loài Schoenoplectiella (Schoenoplectiella mucronata) (danh pháp khoa học: Schoenoplectiella mucronata) thuộc chi Schoenoplectiella, họ thực vật Cyperaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa d

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathophorum adiantum (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathophorum adiantum (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Marchantia papillata Raddi Tên chấp nhận (Accepted Name): Marchantia papillata Raddi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sapindus saponaria L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sapindus saponaria L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium petri Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium petri Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lygodium polystachyum Wall. ex T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Lygodium polystachyum Wall. ex T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Alyxia reinwardtii
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia reinwardtii Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia reinwardtii Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pouzolzia sanguinea (Blume) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pouzolzia sanguinea (Blume) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus subpisocarpa Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus subpisocarpa Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Drynaria quercifolia (L.) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drynaria quercifolia (L.) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos axillaris Colebr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos axillaris Colebr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Angiopteris yunnanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris yunnanensis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris yunnanensis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis cantoniensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis cantoniensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia gigantifolia Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia gigantifolia Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea lacera (Burm.fil.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea lacera (Burm.fil.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dillenia indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dillenia indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.