
Solanum nigrum
Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum nigrum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum nigrum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 546/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum nigrum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum nigrum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Plantago asiatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plantago asiatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Athyrium christensenii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Athyrium christensenii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrataenium bivittatum (C.B.Clarke) Manden. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrataenium bivittatum (C.B.Clarke) Manden. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria herpetocaulos Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria herpetocaulos Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria subsageniacea (Christ) Christenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria subsageniacea (Christ) Christenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Senecio scandens
Danh pháp khoa học chuẩn: Senecio scandens Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Senecio scandens Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria quinquefida (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria quinquefida (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron sinofalconeri Balf.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron sinofalconeri Balf.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dichapetalum longipetalum (Turcz.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichapetalum longipetalum (Turcz.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coniogramme fraxinea (D.Don) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Coniogramme fraxinea (D.Don) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Myrsine stolonifera (Koidz.) E.Walker Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrsine stolonifera (Koidz.) E.Walker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ludwigia adscendens (L.) H.Hara Tên chấp nhận (Accepted Name): Ludwigia adscendens (L.) H.Hara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia mollissima (Wall.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia mollissima (Wall.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Viburnum punctatum Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Viburnum punctatum Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindsaea chienii Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindsaea chienii Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidagathis incurva Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidagathis incurva Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysionotus pauciflorus Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysionotus pauciflorus Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrocodon coccineus (C.Y.Wu) Yin Z.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrocodon coccineus (C.Y.Wu) Yin Z.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris scottii (Bedd.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris scottii (Bedd.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa arborea Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa arborea Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis sunbisiniana M.L.Zhang & G.C.Tucker Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis sunbisiniana M.L.Zhang & G.C.Tucker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis versicolor Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis versicolor Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.