Cinnamomum glaucescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum glaucescens (Buch.-Ham. ex Nees) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum glaucescens (Buch.-Ham. ex Nees) Hand.-Mazz. (Tình trạng
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 79/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum glaucescens (Buch.-Ham. ex Nees) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum glaucescens (Buch.-Ham. ex Nees) Hand.-Mazz. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria acicularis Buch.-Ham. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria acicularis Buch.-Ham. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo capitulata (Lour.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo capitulata (Lour.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne mooreana Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne mooreana Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus polystachyos Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus polystachyos Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus compactus Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus compactus Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus robinsonii (Gagnep.) B.H.Quang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus robinsonii (Gagnep.) B.H.Quang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis acutifolia Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis acutifolia Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardiopteris quinqueloba (Hassk.) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardiopteris quinqueloba (Hassk.) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium pimela K.D.Koenig Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium pimela K.D.Koenig (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis pierrei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis pierrei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidium acuminatum (D.Don) Szlach. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidium acuminatum (D.Don) Szlach. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus poilanei Conrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus poilanei Conrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus bousigonii Pierre ex Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus bousigonii Pierre ex Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Causonis japonica (Thunb. ex Murray) Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Causonis japonica (Thunb. ex Murray) Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Celastrus monospermus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Celastrus monospermus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Choerospondias axillaris (Roxb.) B.L.Burtt & A.W.Hill Tên chấp nhận (Accepted Name): Choerospondias axillaris (Roxb.) B.L.Burtt & A.W.Hill (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria lejoloba Bartl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria lejoloba Bartl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne rubra (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne rubra (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathophorum adiantum (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathophorum adiantum (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis cantoniensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis cantoniensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus rudentum Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus rudentum Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus eugenei W.J.Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus eugenei W.J.Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Callostylis rigida Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Callostylis rigida Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.