
Echinochloa colonum
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa colonum (L.) Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa colonum (L.) Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
639 loài · trang 26/27

Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa colonum (L.) Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa colonum (L.) Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ensete glaucum (Roxb.) Cheesman Tên chấp nhận (Accepted Name): Ensete glaucum (Roxb.) Cheesman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Enhalus acoroides (L.f.) Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Enhalus acoroides (L.f.) Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Embelia parviflora Wall. ex A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Embelia parviflora Wall. ex A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Ephemeropsis tjibodensis K.I.Goebel Tên chấp nhận (Accepted Name): Ephemeropsis tjibodensis K.I.Goebel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe elliptilimba Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe elliptilimba Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis tenella (L.) P.Beauv. ex Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis tenella (L.) P.Beauv. ex Roem. & Schult. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus sylvestris (Lour.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus sylvestris (Lour.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon sexangulare L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon sexangulare L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Ehretia acuminata
Danh pháp khoa học chuẩn: Ehretia acuminata R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ehretia acuminata R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Ehretia microphylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Ehretia microphylla Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ehretia microphylla Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Exbucklandia populnea (R.Br. ex Griff.) R.W.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exbucklandia populnea (R.Br. ex Griff.) R.W.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia thymifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia thymifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus cochinchinensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus cochinchinensis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Eleocharis dulcis
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis dulcis (Burm.f.) Trin. ex Hensch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis dulcis (Burm.f.) Trin. ex Hensch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Embelia laeta (L.) Mez Tên chấp nhận (Accepted Name): Embelia laeta (L.) Mez (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Embelia scandens (Lour.) Mez Tên chấp nhận (Accepted Name): Embelia scandens (Lour.) Mez (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria agallocha L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria agallocha L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Erismanthus sinensis Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erismanthus sinensis Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardia spicata Lesch. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardia spicata Lesch. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Eryngium foetidum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eryngium foetidum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus dubius A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus dubius A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.