Dendrocalamus poilanei
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus poilanei A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus poilanei A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 212/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus poilanei A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus poilanei A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus sikkimensis Gamble ex Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus sikkimensis Gamble ex Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus sinuatus (Gamble) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus sinuatus (Gamble) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus strictus (Roxb.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus strictus (Roxb.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus taybacensis N.H.Xia, V.T.Nguyen & V.L.Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus taybacensis N.H.Xia, V.T.Nguyen & V.L.Le (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus velutinus N.H.Xia, V.T.Nguyen & V.D.Vu Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus velutinus N.H.Xia, V.T.Nguyen & V.D.Vu (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus yunnanicus Hsueh & D.Z.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus yunnanicus Hsueh & D.Z.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendroceros subplanus Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendroceros subplanus Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocnide sinuata (Blume) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocnide sinuata (Blume) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocnide stimulans (L.fil.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocnide stimulans (L.fil.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocnide urentissima (Gagnep.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocnide urentissima (Gagnep.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocyathophorum decolyi (Broth. ex M.Fleisch.) Kruijer Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocyathophorum decolyi (Broth. ex M.Fleisch.) Kruijer (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolirium calcareum (V.N.Long & Aver.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolirium calcareum (V.N.Long & Aver.) Schuit.,
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolirium lanigerum (Seidenf.) H.Jiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolirium lanigerum (Seidenf.) H.Jiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolirium lasiopetalum (Willd.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolirium lasiopetalum (Willd.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolirium tomentosum (J.Koenig) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolirium tomentosum (J.Koenig) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium baccatum (Schindl.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium baccatum (Schindl.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium lanceolatum (Dunn) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium lanceolatum (Dunn) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium rostratum (Schindl.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium rostratum (Schindl.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium rugosum (Prain) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium rugosum (Prain) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium thorelii (Gagnep.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium thorelii (Gagnep.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium triangulare (Retz.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium triangulare (Retz.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium umbellatum (L.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium umbellatum (L.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium ursinum (Schindl.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium ursinum (Schindl.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.