
Bougainvillea spectabilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Bougainvillea spectabilis Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bougainvillea spectabilis Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 557/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Bougainvillea spectabilis Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bougainvillea spectabilis Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya nitida Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya nitida Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbostylis thouarsii (Roem. & Schult.) Lye ex Veldkamp & Verloove Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbostylis thouarsii (Roem. & Schult.) Lye ex Veldkamp

Danh pháp khoa học chuẩn: Procris crenata C.B.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Procris crenata C.B.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fibraurea recisa Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Fibraurea recisa Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus curtipes Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus curtipes Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonneratia alba Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonneratia alba Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Elephantopus scaber L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elephantopus scaber L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus resinosus (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus resinosus (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Parkia sumatrana Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parkia sumatrana Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia hederacea (Burm.fil.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia hederacea (Burm.fil.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gmelina asiatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gmelina asiatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria homomalla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria homomalla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis dongchoensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis dongchoensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis annamensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis annamensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis lamontii Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis lamontii Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus proboscideus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus proboscideus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymodocea rotundata Asch. & Schweinf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymodocea rotundata Asch. & Schweinf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Appendicula cornuta Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Appendicula cornuta Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium thyrsiflorum Rchb.f. ex André Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium thyrsiflorum Rchb.f. ex André (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia ferruginea (Burch. ex Hook. & Grev.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia ferruginea (Burch. ex Hook. & Grev.) Brid. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Hookeria acutifolia Hook. & Grev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hookeria acutifolia Hook. & Grev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper kadsura (Choisy) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper kadsura (Choisy) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum vittarioides Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum vittarioides Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.