Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tất cả loài cây

69 loài · trang 2/3

Củ dền (Beta vulgaris)

Củ dền

Beta vulgaris

Tên tiếng Việt: Củ dền Danh pháp khoa học: Beta vulgaris Chi (Genus): Beta | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn g

Dễ trồng 45 ngày Amaranthaceae
Cà rốt (Daucus carota subsp. sativus)

Cà rốt

Daucus carota subsp. sativus

Tên tiếng Việt: Cà rốt Danh pháp khoa học: Daucus carota subsp. sativus Chi (Genus): Daucus | Họ (Family): Apiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gi

Dễ trồng 45 ngày Apiaceae
Củ cải trắng (Raphanus sativus)

Củ cải trắng

Raphanus sativus

Tên tiếng Việt: Củ cải trắng Danh pháp khoa học: Raphanus sativus Chi (Genus): Raphanus | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gi

Dễ trồng 45 ngày Brassicaceae
Củ đậu (Pachyrhizus erosus)

Củ đậu

Pachyrhizus erosus

Tên tiếng Việt: Củ đậu Danh pháp khoa học: Pachyrhizus erosus Chi (Genus): Pachyrhizus | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị

Dễ trồng 45 ngày Fabaceae
Củ từ (Dioscorea esculenta)

Củ từ

Dioscorea esculenta

Tên tiếng Việt: Củ từ Danh pháp khoa học: Dioscorea esculenta Chi (Genus): Dioscorea | Họ (Family): Dioscoreaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia

Dễ trồng 45 ngày Dioscoreaceae
Khoai mỡ (Dioscorea alata)

Khoai mỡ

Dioscorea alata

Tên tiếng Việt: Khoai mỡ Danh pháp khoa học: Dioscorea alata Chi (Genus): Dioscorea | Họ (Family): Dioscoreaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia v

Dễ trồng 45 ngày Dioscoreaceae
Khoai sọ (Colocasia esculenta cultivars)

Khoai sọ

Colocasia esculenta cultivars

Tên tiếng Việt: Khoai sọ Danh pháp khoa học: Colocasia esculenta cultivars Chi (Genus): Colocasia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu

Dễ trồng 45 ngày Araceae
Khoai môn (Colocasia esculenta)

Khoai môn

Colocasia esculenta

Tên tiếng Việt: Khoai môn Danh pháp khoa học: Colocasia esculenta Chi (Genus): Colocasia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị

Dễ trồng 45 ngày Araceae
Trầu bà lá xẻ (Monstera deliciosa) Phổ biến

Trầu bà lá xẻ

Monstera deliciosa

Tên tiếng Việt: Trầu bà lá xẻ Danh pháp khoa học: Monstera deliciosa Chi (Genus): Monstera | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung

Dễ trồng 730 ngày Araceae
Sấu (Dracontomelon duperreanum) Phổ biến

Sấu

Dracontomelon duperreanum

Sấu (danh pháp khoa học Dracontomelon duperreanum Pierre) thuộc chi Dracontomelon, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) — cùng họ với xoài và điều. Loài này là cây bản địa của Việt Nam v

Dễ trồng 1825 ngày Anacardiaceae
Lá lốt (Piper lolot) Phổ biến

Lá lốt

Piper lolot

Lá lốt (Piper sarmentosum, danh pháp Piper lolot là synonym) là cây thân thảo leo-bò họ Hồ tiêu, lá to hình tim đường kính 8–15cm có mùi thơm đặc trưng, được trồng khắp Việt Nam và

Dễ trồng 90 ngày Piperaceae
Rau mùi (Coriandrum sativum) Phổ biến

Rau mùi

Coriandrum sativum

Rau mùi hay ngò rí (Coriandrum sativum), họ Hoa tán (Apiaceae), là rau gia vị nhỏ nhất nhưng quen thuộc nhất với người Việt — không thể thiếu trong phở, bún thang, gỏi, chấm cuốn.

Dễ trồng 45 ngày Apiaceae
Diếp cá (Houttuynia cordata) Phổ biến

Diếp cá

Houttuynia cordata

Diếp cá (Houttuynia cordata) — còn gọi là dấp cá, giấp cá — là rau gia vị + dược liệu đặc trưng của Việt Nam, có mùi tanh nhẹ giống cá (vì vậy tên khoa học cordata + tên tiếng Việt

Dễ trồng 90 ngày Saururaceae
Đinh lăng (Polyscias fruticosa) Phổ biến

Đinh lăng

Polyscias fruticosa

Đinh lăng (Polyscias fruticosa), họ Nhân sâm (Araliaceae), là cây dược liệu quý được Hải Thượng Lãn Ông coi như ‘nhân sâm của người nghèo’. Cây gỗ nhỏ thường xanh cao 1–2m, thân nh

Dễ trồng 1095 ngày Araliaceae
Rau muống (Ipomoea aquatica) Phổ biến

Rau muống

Ipomoea aquatica

Rau muống (Ipomoea aquatica) là rau ăn lá phổ biến NHẤT Việt Nam — gắn liền với bữa cơm gia đình từ Bắc tới Nam. Cây thân thảo bò/leo có thân rỗng, mọng nước, dài 1–3m; lá đơn hình

Dễ trồng 30 ngày Convolvulaceae
Mồng tơi (Basella alba) Phổ biến

Mồng tơi

Basella alba

Mồng tơi (Basella alba) là cây rau ăn lá leo phổ biến miền Bắc và miền Trung, đặc biệt vào mùa hè — món ‘canh cua mồng tơi’ là biểu tượng ẩm thực mùa nóng. Cây thân thảo leo cao 2–

Dễ trồng 45 ngày Basellaceae
Rau ngót (Sauropus androgynus) Phổ biến

Rau ngót

Sauropus androgynus

Rau ngót (Sauropus androgynus) là cây rau ăn lá lâu năm phổ biến vườn nhà Việt Nam, được gọi là ‘sweet leaf’ trong tiếng Anh do vị ngọt nhẹ tự nhiên (chứa glycoside). Cây bụi nhỏ c

Dễ trồng 90 ngày Phyllanthaceae
Sắn (Manihot esculenta) Phổ biến

Sắn

Manihot esculenta

Sắn (Manihot esculenta — miền Bắc gọi sắn, miền Nam gọi khoai mì) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng, sản lượng ~10 triệu tấn/năm trên ~530.000 ha, trong đó 60–70% dùng cho c

Dễ trồng 300 ngày Euphorbiaceae
Lạc (Arachis hypogaea) Phổ biến

Lạc

Arachis hypogaea

Lạc (Arachis hypogaea — miền Nam gọi đậu phộng) là cây thực phẩm + dầu ăn + cây cải tạo đất quan trọng. Cây họ Đậu (Fabaceae) đặc biệt: hoa mọc trên mặt đất nhưng sau khi thụ phấn

Dễ trồng 105 ngày Fabaceae
Đậu tương (Glycine max) Phổ biến

Đậu tương

Glycine max

Đậu tương (Glycine max — đậu nành) là cây họ Đậu cung cấp đạm thực vật quan trọng nhất thế giới. Việt Nam có lịch sử trồng đậu tương lâu đời nhưng diện tích đã giảm mạnh (từ ~200.0

Dễ trồng 95 ngày Fabaceae
Trầu bà (Epipremnum aureum) Phổ biến

Trầu bà

Epipremnum aureum

Trầu bà (Epipremnum aureum) — Pothos hoặc Devil's Ivy trong tiếng Anh — là cây cảnh nội thất phổ biến NHẤT Việt Nam và thế giới nhờ cực kỳ dễ trồng, lọc không khí tốt (được NASA xế

Dễ trồng 60 ngày Araceae
Dứa (Ananas comosus) Phổ biến

Dứa

Ananas comosus

Dứa, còn gọi là thơm (miền Nam) hoặc khóm (miền Tây Nam Bộ), có danh pháp khoa học Ananas comosus (L.) Merr., thuộc họ Dứa (Bromeliaceae) — một họ thực vật chủ yếu phân bố ở châu M

Dễ trồng 540 ngày Bromeliaceae
Khế (Averrhoa carambola) Phổ biến

Khế

Averrhoa carambola

Khế (danh pháp khoa học Averrhoa carambola L.) thuộc chi Averrhoa, họ Chua me đất (Oxalidaceae) — một họ thực vật đặc trưng bởi vị chua do hàm lượng axit oxalic trong mô lá và quả.

Dễ trồng 730 ngày Oxalidaceae
Me (Tamarindus indica) Phổ biến

Me

Tamarindus indica

Me (danh pháp khoa học Tamarindus indica L.) là loài duy nhất trong chi Tamarindus, thuộc họ Đậu (Fabaceae) — họ thực vật lớn nhất trong giới thực vật có hoa, bao gồm cả các loại đ

Dễ trồng 1825 ngày Fabaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.