
Tridax procumbens
Danh pháp khoa học chuẩn: Tridax procumbens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridax procumbens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 557/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridax procumbens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridax procumbens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Phaseolus vulgaris L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phaseolus vulgaris L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema globularia (Lam.) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema globularia (Lam.) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmos chinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmos chinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium triangulare (Retz.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium triangulare (Retz.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia speluncae (L.) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia speluncae (L.) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Commersonia bartramia (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Commersonia bartramia (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Arivela viscosa (L.) Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arivela viscosa (L.) Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Chassalia curviflora (Wall.) Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Chassalia curviflora (Wall.) Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris grevilleana Wall. ex J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris grevilleana Wall. ex J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma malabathricum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma malabathricum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Taenitis blechnoides (Willd.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taenitis blechnoides (Willd.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia quinquegona Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia quinquegona Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Rhodomyrtus tomentosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodomyrtus tomentosa (Aiton) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodomyrtus tomentosa (Aiton) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrangea febrifuga (Lour.) Y.De Smet & C.Granados Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrangea febrifuga (Lour.) Y.De Smet & C.Granados (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea cirrhosa Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea cirrhosa Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium normale D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium normale D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia lanceolata Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia lanceolata Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Archidendron clypearia
Danh pháp khoa học chuẩn: Archidendron clypearia (Jack) I.C.Nielsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Archidendron clypearia (Jack) I.C.Nielsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Nymphaea rubra Roxb. ex Andr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nymphaea rubra Roxb. ex Andr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Pueraria montana (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pueraria montana (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus langkokensis Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus langkokensis Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnosphaera podophylla (Hook.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnosphaera podophylla (Hook.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.