
Kơ nia
Irvingia malayana
Danh pháp khoa học chuẩn: Irvingia malayana Oliv. ex A.W.Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Irvingia malayana Oliv. ex A.W.Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 525/568

Irvingia malayana
Danh pháp khoa học chuẩn: Irvingia malayana Oliv. ex A.W.Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Irvingia malayana Oliv. ex A.W.Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos grandis Buchet ex P.C.Boyce & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos grandis Buchet ex P.C.Boyce & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus calceolaris (Buch.-Ham. ex Sm.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus calceolaris (Buch.-Ham. ex Sm.) D.Don (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus rudentum Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus rudentum Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia astropetala Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia astropetala Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Anisomeles indica
Danh pháp khoa học chuẩn: Anisomeles indica (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisomeles indica (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Aegiceras corniculatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Aegiceras corniculatum (L.) Blanco Tên chấp nhận (Accepted Name): Aegiceras corniculatum (L.) Blanco (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Alangium barbatum (R.Br. ex C.B.Clarke) Baill. ex Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Alangium barbatum (R.Br. ex C.B.Clarke) Baill. ex Kuntze (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Uvaria micrantha (A.DC.) Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Uvaria micrantha (A.DC.) Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Desmos macrocalyx (Finet & Gagnep.) P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmos macrocalyx (Finet & Gagnep.) P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia tomentosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia tomentosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia heterophylla L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia heterophylla L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Duranta erecta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Duranta erecta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda erosa Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda erosa Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Stachyphrynium placentarium
Danh pháp khoa học chuẩn: Stachyphrynium placentarium (Lour.) Clausager & Borchs. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachyphrynium placentarium (Lour.) Clausager & Borchs. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Equisetum ramosissimum Desf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Equisetum ramosissimum Desf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Floribundaria floribunda (Dozy & Molk.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Floribundaria floribunda (Dozy & Molk.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Octoblepharum albidum Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Octoblepharum albidum Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum scolopendria (Burm.fil.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum scolopendria (Burm.fil.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudotaxiphyllum pohliicarpum (Sull. & Lesq.) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudotaxiphyllum pohliicarpum (Sull. & Lesq.) Z.Iwats. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus eugenei W.J.Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus eugenei W.J.Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Phalaenopsis difformis (Wall. ex Lindl.) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phalaenopsis difformis (Wall. ex Lindl.) Kocyan & Schuit. (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea elaeocarpa H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea elaeocarpa H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Glinus oppositifolius (L.) Aug.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glinus oppositifolius (L.) Aug.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.