Macaranga denticulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga denticulata (Blume) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga denticulata (Blume) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 542/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga denticulata (Blume) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga denticulata (Blume) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum aromaticum Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum aromaticum Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus ellipticus Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus ellipticus Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Senna alata (L.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Senna alata (L.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Abildgaardia ovata (Burm.f.) Kral Tên chấp nhận (Accepted Name): Abildgaardia ovata (Burm.f.) Kral (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera cardinalis (Pierre ex Gagnep.) Sinou & Bruneau Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera cardinalis (Pierre ex Gagnep.) Sinou & Bruneau (Tình trạng d
Saraca dives
Danh pháp khoa học chuẩn: Saraca dives Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Saraca dives Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Decalobanthus boisianus (Gagnep.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Decalobanthus boisianus (Gagnep.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes tenerum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes tenerum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium ensiforme Wall. ex Hook. & Grev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium ensiforme Wall. ex Hook. & Grev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygala karensium Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygala karensium Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Avicennia officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Avicennia officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera tonkinensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera tonkinensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia piloselloides (L.) M.G.Price Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia piloselloides (L.) M.G.Price (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Physalis angulata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physalis angulata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora decursiva (Roxb.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora decursiva (Roxb.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leea indica (Burm.fil.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea indica (Burm.fil.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Maesa acuminatissima Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Maesa acuminatissima Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella delicatula (Desv. ex Poir.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella delicatula (Desv. ex Poir.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia hookeriana (Wall.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia hookeriana (Wall.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Rhamnoneuron balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnoneuron balansae Gilg Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnoneuron balansae Gilg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Antidesma ghaesembilla
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma ghaesembilla Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma ghaesembilla Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum burmanni (Nees & T.Nees) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum burmanni (Nees & T.Nees) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cocculus orbiculatus (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cocculus orbiculatus (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.